Discovery Sport SE
Discovery Sport SE
jQuery Carousel
17MY DISCOVERY SPORT SE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ TECHNICAL SPECIFICATIONS

 

Động cơ/ Engine         : Petrol – Si4 2.0L
Xy-lanh/ Cylinder layout : 4
Hộp số tự động/ Automatic Transmission: 9 cấp
Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance         :  212 mm
Truyền động/ Driveline : Hai cầu toàn thời gian/ Permanent 4WD
Công suất cực đại/ Max Power (PS/rpm)          :  240
Số chỗ ngồi/ Seats       : 5 + 2 Mô-men xoắn cực đại/ Max Torque (Nm/rpm) :  340/1750
Kích thước/ Dimension           : 4599 x 2173 x 1724 mm
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase                : 2741 mm
Gia tốc/ Acceleration (0-100kph)         :  8,2 giây
Tốc độ tối đa/ Max Speed (kph)           :  200
 

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN/ STANDARD FEATURES

NGOẠI THẤT
Kính chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện, gập điện, có sưởi/ Power Adjusted Heated Powerfold Exterior Mirrors
Kính chắn gió sau có sưởi/ Heated Rear Screen (inc Wiper)
Đèn pha halogen/ Halogen headlights
Đèn pha tự động và cảm biến gạt mưa/ Automatic headlights and rain sensing wipers
Đèn sương mù phía sau/ 1 Rear Fog Lamp
Mâm 18”/ 18" 5 Split Spoke Style 511
 
NỘI THẤT
Ghế da Partial/ Partial Leather seats
Hàng ghế trước chỉnh 6 hướng/ Front Seats: Driver 6 Way Manual Adjustment, Passenger 6 Way Manual Adjustment
Hàng ghế thứ 2 gập 60:40/ Second Row Seats: 60:40 Slide & Recline
Tựa đầu trung tâm hàng ghế thứ 2/ Second row centre headrest
Bệ tì tay hàng ghế sau với hộc để ly/ Rear armrest with twin cupholders
Tay lái bọc da/ Leather steering wheel
 
VẬN HÀNH
Hệ thống kiểm soát tăng tốc trên mọi địa hình/ All Terrain Progress Control (ATPC)
Hệ thống thích ứng địa hình / Terrain Response
Hệ thống hỗ trợ đổ dốc/ Hill Descent Control (HDC)
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS)
Hệ thống kiểm soát lực kéo điện tử/ Electronic Traction Control (ETC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill Start Assist
Hệ thống cân bằng điện tử/ Dynamic Stability Control (DSC)
Hệ thống ổn định moóc kéo/ Trailer Stability Control
Phanh tay điện tử/ Electric Park Brake (EPB)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp/ Emergency Brake Assist (EBA)
Hệ thống phân bổ lưc phanh điện tử/ Electronic Brake-force Distribution (EBD)
 
TIỆN NGHI & GIẢI TRÍ
Hệ thống kiểm soát hành trình và giới hạn tốc độ/ Cruise Control and Speed Limiter
Cảm biến đỗ xe phía sau/ Rear Parking Aid
Camera lùi/ Rear View Camera
Tấm che nắng tích hợp gương soi có đèn/ Sun Visor – Illuminated Vanity Mirror Driver and Passenger
Điều hoà tự động 2 vùng / 2-Zone climate control
Kính chiếu hậu bên trong chống chói tự động/ Auto-Dimming interior rear view mirror
Đèn viền nội thất/ Interior mood lighting
Tấm chắn khoang hành lý/ Load Space Cover
Hệ thống âm thanh Land Rover nâng cao 10 loa/ Land Rover Enhanced Sound System
Hệ thống định vị dẫn đường InControl Touch/ InControl Touch Navigation
Màn hình thông tin TFT 5”/ 5" Colour TFT Driver Information Centre
Chức năng kết nối Bluetooth/ Bluetooth® Telephone Connectivity plus Streamed Audio
Ổ cắm điện/ Auxiliary Power Sockets
Cổng kết nối USB/ USB Sockets (1st Row - 1 x 12V, 1 x Media USB (Connect to infotainment and limited charging) & 1 x Aux port(All located in cubby box)
 
AN TOÀN & AN NINH
Chuông báo chống trộm/ Perimetric Alarm with Remote Panic Alarm
Tự động khoá cửa khi xe di chuyển/ Customer Configurable Autolock (doors lock on driveaway)
Khoá an toàn trẻ em điều khiển bằng điện/ Power Operated Child Locks
Hệ thống túi khí quanh xe/ Driver and Passenger Airbags (front, knee, side curtain, driver and front passenger and row 2)
Móc khoá dành cho ghế trẻ em/ Seat anchorages /ISOFIX
Đèn cảnh báo khi phanh khẩn cấp/ Hazard Lights Under Heavy Braking
 
TRANG BỊ CHỌN THÊM/ OPTIONAL FEATURES
Ghế 5+2/ 5+2 Seating
Đèn pha Xenon với đèn biểu trưng LED/ Xenon Headlights with LED Signature
Đồng hồ báo áp suất lốp xe/ Tyre Pressure Monitoring System (TPMS)
Chức năng đóng mở cửa thông minh với nút bấm khởi động/ Passive Entry/Push Button Start
Đóng mở cốp rảnh tay/ Gesture Tailgate
Mâm 19”/ 19" 9 Spoke Style 902
Hàng ghế trước chỉnh điện 8 hướng/ 8-Way Electric Front Seats
Bánh xe dự phòng cỡ nhỏ/ Reduced section Steel spare wheel
Thảm sàn xe/ Front And Rear Carpet Mats
Hốc gió hàng ghế thứ 2/ Climate Control - High Level Vents to Row 2
 
Giá bán / Price
 
 
Bảo hành        : 03 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước
Bảo dưỡng     : 05 năm hoặc 65.000 km đầu tiên miễn phí toàn bộ chi phí bảo dưỡng
Bảo hiểm        : 01 năm bảo hiểm thân xe miễn phí
Royal Auto Central : 115 Lý Chính Thắng , Phường 7, Quận 3, TPHCM

Royal Auto Ha Noi: số 3-5 Nguyễn Văn Linh, Q Long Biên, TP Hà Nội

Royal Auto Sai Gon: Lô B1, Đường C2, Phú Mỹ, Quận 2, TPHCM